Nợ xấu (Non-performing loans - NPLs) là các khoản vay mà người vay (doanh nghiệp hoặc cá nhân) không trả đúng hạn cả gốc lẫn lãi. Nếu nhìn theo góc độ thông thường (kế toán), khi phát sinh nợ xấu (tùy theo nhóm nợ) ngân hàng phải bắt buộc trích lập dự phòng từ 20-100% giá trị khoản vay NPLs, từ đó dẫn đến giảm lợi nhuận, làm xấu bảng cân đối kế toán, ảnh hưởng niềm tin nhà đầu tư. Tuy nhiên, dưới góc độ tài chính, các nhà quản lý ngân hàng không chỉ nhìn thấy lợi nhuận từ việc cho vay mới (đối với các khoản vay tốt) mà còn nhìn thấy "trong cái rủi có cái may" - tập trung các khoản nợ xấu thành các gói chứng khoán để bán cho các nhà đầu tư - Chứng khoản hóa nợ xấu (Securitization of NPLs). Chứng khoản hóa nợ xấu (Securitization of NPLs) được hiểu như thay vì một tổ chức tín dụng để nợ xấu nằm trong sổ sách, các ngân hàng sẽ gom nhiều khoản nợ lại và đóng gói thành một sản phẩm tài chính được gọi là "giỏ nợ". Sau đó, họ sẽ phát hành chứng khoán dựa trên dòng tiền thu hồi dự kiến từ các khoản nợ này. Nhà đầu tư mua chứng khoán sẽ chịu rủi ro mất vốn thay cho ngân hàng, đổi lại họ có thể được hưởng lợi nhuận nếu khoản vay NPLs được thu hồi. Chứng khoản hóa nợ xấu giúp ngân hàng giảm bớt gánh nặng nợ xấu trên bảng cân đối kế toán, thu hút vốn đầu tư để tái cấp vốn, hỗ trợ thanh khoản cho ngân hàng. Nhà đầu tư (thường là nhà đầu tư nước ngoài vì có nguồn vốn mạnh) chấp nhận mua các tài sản rủi ro này vì: Giá mua rẻ (chiết khấu mạnh so với giá trị gốc của khoản vay NPLs); "Rủi ro càng cao, lợi nhuận càng cao" nếu quản lý và có chiến lược thu hồi nợ hiệu quả. => Hiểu nôm na thay vì các ngân hàng tự ôm nợ xấu thì họ "bán lại rủi ro" cho các đầu tư dưới dạng sản phẩm tài chính. Ngân hàng "sạch sổ" còn nhà đầu tư thì đánh cược rằng họ sẽ kiếm lời từ các khoản vay dưới chuẩn (thực tế một vài doanh nghiệp/ ngân hàng nước ngoài vướng rào cản pháp lý khi muốn mở rộng thị trường tại các nước khác nên đây cũng là cách để "lách luật" để thâm nhập thị trường quốc tế).