Con người quan tâm đến sự công bằng Hãy giả định một trò chơi tối hậu thư – “chấp nhận hoặc chịu hậu quả” như sau: Số lượng người chơi: 02 người, A và B (tình nguyện viên, không quen biết với nhau); Luật chơi: Trò chơi có tổng giải thưởng 100 USD. Nhiệm vụ người A là đề xuất cách chia số tiền thưởng cho bản thân và đối phương một cách tùy ý. Nhiệm vụ người B là quyết định chấp nhận hoặc từ chối đề xuất. Nếu chấp nhận, cả hai sẽ nhận tiền theo đúng đề nghị. Nếu người chơi B từ chối, cả hai sẽ ra về tay trắng. Xét góc độ kinh tế học thuần túy, trong tình huống này con người sẽ tối đa hóa lợi ích cho bản thân: Người A nên đề nghị giữ 99 USD chỉ cho B 1 USD, và người chơi B nên chấp nhận đề nghị này. Bởi vì, khi đề nghị đã được đưa ra, người chơi B có lợi hơn khi chấp nhận —vì dù chỉ được 1 đô la, vẫn hơn là không được gì. Tuy nhiên, khi các nhà kinh tế học thực nghiệm yêu cầu con người thật chơi trò tối hậu, kết quả lại khác xa dự đoán: Người chơi B thường từ chối những đề nghị chỉ cho họ 1 USD hoặc một số tiền nhỏ tương tự. Chính vì dự đoán điều này, người chơi A thường đề nghị chia cho B nhiều hơn là 1 USD. Một số người đề nghị chia đôi 50–50, nhưng phổ biến hơn là người chơi A đề nghị cho B khoảng 30 hoặc 40 USD, giữ phần còn lại cho mình. Trong trường hợp này, người chơi B thường chấp nhận. Điều gì đang diễn ra ở đây? Cách giải thích tự nhiên nhất là con người bị chi phối một phần bởi cảm nhận bẩm sinh về sự công bằng: Một tỷ lệ chia 99–1 trông quá bất công đối với nhiều người đến mức họ sẵn sàng từ chối, dù điều đó khiến họ thiệt hại. Ngược lại, tỷ lệ 70–30 hoặc 60-40 tuy vẫn bất công, nhưng không đến mức khiến họ từ bỏ lợi ích cá nhân của mình. Như vậy, ngoài yếu tố kinh tế học trong lý thuyết, yếu tố công bằng nên được chúng ta xem xét khi đưa ra quyết định khi liên quan đến lợi ích. Một ví dụ khác: Khi một công ty đạt lợi nhuận cao bất thường, người lao động (vai trò giống người chơi B) có thể mong được chia phần công bằng hơn, dù tiêu chuẩn không yêu cầu như vậy. Công ty (vai trò người chơi A) có thể trả lương cao hơn mức cân bằng vì lo rằng công nhân bất mãn và phản ứng bằng cách giảm năng suất, đình công hoặc phá hoại. Con người thường không nhất quán theo thời gian Giả sử một người phụ trách kế toán nhận một nhiệm vụ nhàm chán như mọi ngày là quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp. Bây giờ, sếp anh ta đưa các sự lựa chọn sau: Dành 50 phút làm trong 90 ngày nữa (Opt. A), hoặc dành 60 phút làm trong 91 ngày nữa (Opt. B); Khi được hỏi câu này, nhiều người chọn A. Khi nhìn về tương lai trong dài hạn, họ có xu hướng giảm thời gian dành cho công việc. Giả sử khi ngày thứ 90 đến, sếp anh ta lại đưa ra sự lựa chọn khác: Dành 50 phút làm ngay bây giờ (Opt. C), hoặc dành 60 phút để làm vào ngày mai (Opt. D); Khi phải đối mặt với việc làm nó ngay lập tức, họ chọn phương án D. Theo một số cách, hành vi này không có gì lạ: ai cũng trì hoãn. Xét góc độ lý thuyết kinh tế học (con người tối đa hóa lợi ích), điều này thật khó giải thích. Nếu ở câu 1, người đó chọn dành 50 phút làm trong 90 ngày nữa thay vì 60 phút trong 91 ngày nữa, thì khi ngày thứ 90 đến, họ đáng lẽ vẫn nên muốn điều tương tự (chọn Opt. C để có ít thời gian làm việc hơn thay vì D). Vậy tại sao chỉ vì thời gian trôi qua mà lựa chọn lại thay đổi? => Con người thường ham muốn thỏa mãn tức thời của chính mình và hành động không nhất quán theo thời gian. Trong cuộc sống, nhiều trường hợp phản ánh điều này: Người hút thuốc hứa sẽ cai, nhưng vài giờ sau lại thèm và tiếp tục hút; Người ăn kiêng hứa sẽ bớt ăn thịt, nhưng khi thấy thì lại không cưỡng được; Nhiều người tiêu dùng mong dành dụm tiền để nghỉ hưu nhưng lại không tiết kiệm.