1. TRIỂN VỌNG (PROSPECTS) Hai công ty có thể báo cáo lợi nhuận bằng nhau, nhưng thị trường định giá khác nhau vì kỳ vọng tăng trưởng tương lai khác nhau. Thị trường sẽ trả giá cao hơn cho doanh nghiệp có triển vọng tăng trưởng mạnh. Quản lý theo hướng ngắn hạn có thể tăng lợi nhuận bằng cách tăng giá và cắt giảm marketing. Năm sau lợi nhuận có thể đẹp, nhưng dài hạn thì khách hàng bỏ đi, đối thủ phản công, lợi nhuận sụt giảm. 👉 Lợi nhuận hiện tại chưa chắc phản ánh giá trị tương lai. 2. RỦI RO (RISK) Hai công ty có cùng lợi nhuận bình quân nhưng một công ty có dòng tiền biến động mạnh, thậm chí có nguy cơ phá sản. Nhà đầu tư sẽ định giá thấp hơn doanh nghiệp rủi ro cao. Cổ đông thường đánh giá cao dòng tiền ổn định hơn là lợi nhuận “lúc lãi đậm, lúc lỗ sâu”. 👉 Cùng lợi nhuận, nhưng rủi ro khác nhau thì giá trị khác nhau. 3. VẤN ĐỀ KẾ TOÁN (ACCOUNTING PROBLEMS) Lập báo cáo tài chính không hoàn toàn “khoa học thuần túy”. Nó chứa nhiều ước tính và phán đoán. Ví dụ: một chiếc váy tồn kho có giá vốn £50. Nên ghi nhận theo giá nào? Nếu quản lý tin rằng chỉ bán được £30 thì phải trích giảm giá trị. Nhưng nếu giám đốc tin rằng với nỗ lực marketing có thể bán £40 thì sao? Lợi nhuận sẽ thay đổi tùy theo giả định. 👉 Lợi nhuận có thể dao động chỉ vì các quyết định ước tính nhỏ. 4. TRUYỀN THÔNG (COMMUNICATION) Nhà đầu tư biết cổ phiếu có rủi ro, nhưng họ muốn giảm bất định thông qua thông tin minh bạch. Nếu công ty không giải thích rõ nguồn gốc lợi nhuận, chiến lược và kế hoạch đầu tư, nhà đầu tư có thể nghi ngờ. Thiếu truyền thông → gia tăng bất định → giá cổ phiếu giảm. 👉 Trong tài chính, thông tin là tài sản. Thiếu minh bạch là chi phí vốn tăng. 5. VỐN BỔ SUNG (ADDITIONAL CAPITAL) Lợi nhuận có thể tăng đơn giản vì công ty huy động thêm vốn hoặc giữ lại lợi nhuận, bán tài sản để làm đẹp BCTC. Nhưng nếu tỷ suất sinh lời trên vốn (ROE) thấp hơn mức thị trường yêu cầu với cùng mức rủi ro, thì giá trị cổ đông bị xói mòn. 👉 Không phải cứ lợi nhuận tăng là cổ đông giàu hơn. Quan trọng là tỷ suất sinh lời trên vốn.